Có một bức tranh mà gần như mọi người Việt Nam đều nhận ra ngay lập tức: một chú bé bụ bẫm, tóc để chỏm, ôm con gà trống lớn gần bằng người. Bức tranh có tên “Vinh Hoa.” Bên cạnh nó thường là bức “Phú Quý”: một chú bé khác ôm con vịt. Hai bức treo đối xứng, một bên “vinh hoa” một bên “phú quý,” lời chúc Tết giản dị nhất mà cũng trọn vẹn nhất.
Đó là tranh Đông Hồ. Và câu chuyện của nó bắt đầu cách đây ít nhất 400 năm, trong một ngôi làng nhỏ bên bờ sông Đuống.
Làng Mái bên sông
Làng Đông Hồ, tên dân gian gọi là làng Mái, nằm ở phường Song Hồ, thị xã Thuận Thành, tỉnh Bắc Ninh, cách Hà Nội chừng 25 cây số. Các cụ trong làng vẫn truyền câu ca: “Hỡi anh đi đường cái quan, ghé vào làng Mái mua tranh về treo.”

Làng Đông Hồ xưa sống bằng nghề tranh. Mỗi năm, từ tháng 7 âm lịch, cả làng bắt đầu in tranh để kịp bán dịp Tết. Chợ tranh họp trên bãi đất ven sông, từ rằm tháng Chạp đến cuối tháng, người mua kẻ bán nườm nượp. Dân quanh vùng, từ Bắc Ninh, Bắc Giang, Hà Nội, ai cũng về đây mua vài bức tranh Tết treo cho có không khí.
Tranh Đông Hồ không phải nghệ thuật hàn lâm. Nó là nghệ thuật dân gian, nghệ thuật đại chúng, nghệ thuật của và cho người bình dân. Chủ đề tranh gần gũi: lợn, gà, trâu, cá, trẻ em, cảnh sinh hoạt, truyện cổ tích, châm biếm xã hội. Bức “Đám cưới chuột” là ví dụ kinh điển: đoàn chuột mang lễ vật đi cưới, nhưng phải dâng quà cho con mèo to đứng chặn đường. Đó là bài học về tham nhũng và quyền lực, được kể bằng hình ảnh dễ thương đến mức trẻ con cũng cười, và sâu sắc đến mức người lớn phải nghĩ.
In khắc gỗ: nghệ thuật nhân bản
Kỹ thuật tranh Đông Hồ là in khắc gỗ, một trong những phương pháp in ấn lâu đời nhất thế giới. Quy trình gồm nhiều bước:
Đầu tiên, nghệ nhân khắc hình lên bản gỗ (thường là gỗ thị vì thớ gỗ mịn, dễ khắc). Mỗi màu cần một bản khắc riêng. Một bức tranh Đông Hồ thường dùng từ 3 đến 5 bản khắc, mỗi bản cho một màu. Nghệ nhân phủ mực lên bản gỗ, úp giấy lên, dùng xơ mướp hoặc nắm lá thông xoa đều để mực thấm vào giấy. Lật giấy ra, in màu tiếp theo, lặp lại cho đến khi hoàn thành.

Điểm đặc biệt nhất là nguyên liệu. Màu sắc tranh Đông Hồ hoàn toàn từ thiên nhiên: màu đen từ than lá tre, màu vàng từ hoa hòe, màu đỏ từ sỏi son (đá son nghiền nhỏ), màu xanh từ lá chàm, màu trắng từ vỏ sò điệp nghiền. Và giấy in cũng đặc biệt: giấy dó phết hồ nếp trộn bột vỏ sò điệp, tạo nên lớp nền lấp lánh nhẹ mà người ta gọi là giấy điệp. Chính lớp điệp óng ánh đó tạo cho tranh Đông Hồ vẻ đẹp ấm áp, rực rỡ mà không chói, gần gũi mà không tầm thường.
Tất cả từ thiên nhiên. Không hóa chất, không mực công nghiệp, không giấy nhập khẩu. Tranh Đông Hồ, theo nghĩa đen, được làm từ đất, cây, và nước Việt Nam.
Bản in và bản gốc
Có một câu hỏi thú vị mà tranh Đông Hồ đặt ra: khi nào một bản in không còn là bản sao?
Trong nghệ thuật phương Tây, bản gốc luôn có giá trị cao hơn bản in. Mona Lisa chỉ có một. Nhưng tranh Đông Hồ không có “bản gốc” theo nghĩa đó. Bản khắc gỗ là khuôn mẫu, và mỗi bản in là một sản phẩm. Nhưng mỗi bản in đều hơi khác: lực ấn tay khác nhau, lượng mực thấm khác nhau, giấy điệp dày mỏng không đều, và đôi khi người in chủ ý thay đổi nhỏ. Kết quả là hàng ngàn bản in từ cùng một bản khắc, nhưng không bản nào giống bản nào hoàn toàn.
Đó là “lỗi” theo tiêu chuẩn in ấn công nghiệp. Nhưng đó chính xác là linh hồn của nghệ thuật in khắc gỗ: sự bất toàn có hệ thống, sự ngẫu nhiên trong khuôn khổ, cái thở của bàn tay con người trong từng nét mực.
Ngày Tết không còn tranh
Ngày nay, tục mua tranh Đông Hồ treo Tết đã mai một. Làng Đông Hồ hiện tại có thêm nghề làm vàng mã, thu nhập cao hơn và ổn định hơn nghề tranh. Nghề giấy dó ở làng Yên Thái (Bưởi, Tây Hồ, Hà Nội) cung cấp giấy cho tranh cũng đã gần như không còn. Số nghệ nhân còn giữ nghề in tranh truyền thống đếm trên đầu ngón tay.

Tranh Phú Quý: Là bức tranh dân gian Đông Hồ được in khắc ván gỗ trên giấy dó, giấy hồ Điệp. Với hình ảnh một bé gái ôm con vịt. Phía sau là hoa Sen. Và có chữ “Phú Quý” trên bức tranh
Nghề làm tranh dân gian Đông Hồ đã được công nhận là Di sản văn hóa phi vật thể cấp Quốc gia, và hồ sơ đã được đệ trình UNESCO. Nhưng danh hiệu và hồ sơ không cứu được một nghề nếu không còn ai mua sản phẩm.


Tôi nghĩ về điều đó mỗi dịp Tết, khi nhìn những bức tranh poster in offset, bóng bẩy và đều tăm tắp, treo trong các trung tâm thương mại. Chúng đẹp, chúng rẻ, chúng sẵn có. Nhưng chúng không có lớp điệp lấp lánh khi ánh nến chiếu vào. Chúng không có vết xơ mướp trên mặt giấy. Chúng không có mùi hoa hòe và lá chàm.
Và chúng không mang theo 400 năm bàn tay con người.
Tranh Đông Hồ nhắc chúng ta rằng nghệ thuật đại chúng không nhất thiết phải rẻ tiền, không nhất thiết phải sản xuất hàng loạt bằng máy, và không nhất thiết phải hoàn hảo. Nó chỉ cần chân thực, gần gũi, và được làm bằng tay của người hiểu rằng mỗi bức tranh, dù là bản in thứ một ngàn, vẫn xứng đáng được in cẩn thận.







Bình Luận