LIFESTYLE | THÁNG 5, 2026 | 8 PHÚT ĐỌC

Gốm Bát Tràng và 500 năm lửa không tắt: về ngôi làng vẫn nung đồ bằng tay giữa kỷ nguyên máy móc

Gốm Bát Tràng và 500 năm lửa không tắt: về ngôi làng vẫn nung đồ bằng tay giữa kỷ nguyên máy móc

Làng Bát Tràng nằm bên tả ngạn sông Hồng, cách trung tâm Hà Nội chừng mười lăm cây số về phía đông nam. Từ nội thành, bạn có thể đến đó trong ba mươi phút nếu đường thông, hoặc một tiếng rưỡi nếu kẹt. Nhưng khoảng cách thật sự giữa Hà Nội và Bát Tràng không tính bằng cây số. Nó tính bằng thế kỷ.

Bước qua cổng làng, bạn thấy ngay: tường gạch phơi than đen kịt, ngõ nhỏ xếp đầy bát đĩa chờ nung, mùi đất ẩm và khói lò bốc lên trong không khí. Bát Tràng không đẹp theo cách du lịch. Nó đẹp theo cách một xưởng thủ công đã hoạt động liên tục hơn năm thế kỷ: thực dụng, thô ráp, và thật.

Đất từ Bồ Bát, lửa từ Thăng Long

Theo sử sách, làng gốm Bát Tràng hình thành vào khoảng thế kỷ 14 đến 15. Dư địa chí của Nguyễn Trãi ghi: “Làng Bát Tràng làm đồ chén bát.” Nhưng theo truyền thuyết dân gian, nguồn gốc của làng gốm sớm hơn thế nhiều.

Theo sử sách, làng gốm Bát Tràng hình thành vào khoảng thế kỷ 14 đến 15

Năm 1010, khi vua Lý Thái Tổ dời đô từ Hoa Lư về Thăng Long, nhiều dòng họ làm nghề gốm từ làng Bồ Bát (nay thuộc Ninh Bình) đã theo đoàn khai hoang ra vùng đất ven sông Hồng. Họ chọn nơi đây vì ba lý do: đất sét trắng dồi dào, nguồn nước sông Hồng phong phú, và gần kinh thành mới, nơi nhu cầu đồ gốm cho triều đình và dân chúng sẽ rất lớn. Đó là quyết định kinh doanh sáng suốt nhất trong lịch sử thủ công mỹ nghệ Việt Nam.

Một truyền thuyết khác kể rằng ba vị Thái học sinh là Hứa Vĩnh Kiều, Đào Trí Tiến, và Lưu Phương Tú, trên đường đi sứ sang nhà Tống, bị bão dừng chân ở Thiều Châu (Quảng Đông) và ghé thăm một làng gốm nổi tiếng. Mỗi người học được một bí quyết men riêng và mang về truyền cho ba làng gốm khác nhau: Hứa Vĩnh Kiều truyền men rạn trắng cho Bát Tràng, Đào Trí Tiến truyền men vàng đỏ cho Thổ Hà, Lưu Phương Tú truyền men đỏ vàng cho Phù Lãng. Ba làng gốm, ba dòng men, cùng một nguồn gốc.

Dù câu chuyện nào là thật, một điều không thể phủ nhận: lửa lò gốm Bát Tràng đã cháy liên tục qua đời Lý, đời Trần, đời Lê, đời Mạc, đời Nguyễn, qua thời Pháp thuộc, qua hai cuộc kháng chiến, qua thời bao cấp, và vẫn cháy hôm nay.

Nhất xương, nhì da, thứ ba dạc lò

Kinh nghiệm truyền đời của người thợ gốm Bát Tràng gói gọn trong chín chữ: “Nhất xương, nhì da, thứ ba dạc lò.” Xương là đất, da là men, dạc lò là kỹ thuật nung. Ba yếu tố đó quyết định số phận của mỗi mẻ gốm.

“Nhất xương, nhì da, thứ ba dạc lò.” Xương là đất, da là men, dạc lò là kỹ thuật nung.

Để làm ra một sản phẩm gốm, người thợ phải trải qua chuỗi công đoạn: chọn đất, xử lý và pha chế đất, tạo dáng trên bàn xoay, tạo hoa văn, phủ men, và cuối cùng là nung.

Người thợ gốm Bát Tràng quan niệm mỗi hiện vật gốm là một cơ thể sống, một vũ trụ thu nhỏ trong đó có sự kết hợp hài hòa của Ngũ Hành: Kim (kim loại trong men), Mộc (củi đốt lò), Thủy (nước pha đất), Hỏa (lửa nung), và Thổ (đất sét). Sự hanh thông của Ngũ Hành, hay nói cách khác là sự cân bằng hoàn hảo giữa năm yếu tố, chính là điều tạo nên một sản phẩm gốm đẹp. Lệch một yếu tố, gốm nứt, men chảy, màu lệch, hình méo.

Đây không phải mê tín. Đây là cách mà người thợ thủ công mã hóa kinh nghiệm kỹ thuật thành triết lý, để truyền qua nhiều thế hệ mà không mất đi bản chất.

Lò bầu và nghệ thuật nghe lửa

Lò bầu cổ là biểu tượng kỹ thuật của Bát Tràng. Cấu trúc như chiếc bầu rượu úp ngược, chia thành nhiều ngăn (gọi là bích), mỗi bích chứa một loại sản phẩm khác nhau. Nhiệt độ trong lò không đồng đều: phía gần cửa lò nóng nhất, phía xa nguội hơn. Người thợ cả (xuất cả) phải biết xếp sản phẩm nào vào bích nào, nung ở nhiệt độ nào, trong bao lâu.

Quá trình nung một lò bầu kéo dài từ 24 đến 36 tiếng liên tục. Trong thời gian đó, người thợ cả không ngủ. Ông đứng trước lò, quan sát màu lửa qua các lỗ giòi, nghe tiếng lửa (lửa cháy mạnh và lửa cháy yếu có âm thanh khác nhau), và quyết định khi nào ném thêm củi, khi nào dừng, khi nào bịt lỗ để kiểm soát oxygen.

Quá trình nung một lò bầu kéo dài từ 24 đến 36 tiếng liên tục

Bạn có thể lập trình một cỗ máy để nung gốm ở đúng nhiệt độ trong đúng số giờ. Nhưng bạn không thể lập trình kinh nghiệm 30 năm đứng trước lò, nghe tiếng lửa, nhìn màu khói, và biết chính xác khi nào nên dừng. Cỗ máy nung đều. Nhưng lò bầu nung ra những thứ mà đều không tạo được: sự bất ngờ, sự ngẫu nhiên, và đôi khi, sự hoàn hảo ngoài tính toán.

Men rạn là ví dụ điển hình. Những vết rạn trên bề mặt men trắng không phải lỗi kỹ thuật. Chúng là kết quả của sự co giãn khác nhau giữa xương gốm và lớp men khi nguội, tạo nên một mạng lưới nứt tự nhiên mà không ai kiểm soát hoàn toàn được. Mỗi sản phẩm men rạn là duy nhất. Đó là wabi sabi theo cách Việt Nam, dù người Bát Tràng không bao giờ dùng từ đó.

Gốm Bát Tràng trên bàn ăn thế giới

Ít người biết rằng gốm Bát Tràng từng là mặt hàng xuất khẩu chiến lược của Việt Nam.

Vào thế kỷ 16 và 17, khi nhà Minh cấm tư nhân Trung Quốc buôn bán với nước ngoài, gốm Bát Tràng đã nhanh chóng lấp vào khoảng trống trên thị trường Nhật Bản và Đông Nam Á. Các thương nhân Nhật, Bồ Đào Nha, và Hà Lan đến Phố Hiến (Hưng Yên) và Hội An để mua gốm Việt. Sản phẩm gốm hoa lam Bát Tràng từ thời kỳ này vẫn được trưng bày trong các bảo tàng ở Nhật Bản, Thổ Nhĩ Kỳ, và châu Âu.

Đến thế kỷ 18 và 19, chính sách hạn chế ngoại thương của nhà Trịnh Nguyễn khiến xuất khẩu gốm sụt giảm. Thời Pháp thuộc, sự du nhập của gốm sứ công nghiệp phương Tây càng tạo thêm áp lực. Nhưng Bát Tràng không chết. Nó co lại, thích nghi, và sống sót.

Ngày nay, làng gốm Bát Tràng có giá trị sản xuất và thương mại ước đạt hơn 2.000 tỷ đồng mỗi năm. Nhiều cơ sở đã chuyển sang lò nung gas, lò điện thay cho lò củi, áp dụng khuôn mẫu 3D và in decal. Nhưng bên cạnh đó, vẫn còn những xưởng nhỏ giữ nguyên kỹ thuật tạo hình tay, vẽ tay, pha men gia truyền. Hai thế giới đó cùng tồn tại trong cùng một ngôi làng, cách nhau đôi khi chỉ một bức tường.

Kỹ thuật tạo hình tay, vẽ tay, pha men gia truyền

Cái bát trên bàn ăn nhà bạn

Có thể ngay lúc này, trong tủ bếp nhà bạn, có một cái bát gốm Bát Tràng. Nó có thể là cái bát men trắng bạn mua ở chợ, hoặc bộ chén trà men rạn ai đó tặng dịp tân gia, hoặc chiếc bình hoa nhỏ bạn mua trong một lần đi chơi Bát Tràng cuối tuần.

Bạn có thể không biết nó đến từ đâu. Bạn có thể không quan tâm. Nhưng nếu bạn lật ngược cái bát lên và nhìn phần đáy, có khi bạn sẽ thấy vài ba chấm nhỏ, dấu vết của con kê, thứ dụng cụ dùng để chống sản phẩm trong lò khi nung. Những chấm nhỏ đó là bằng chứng rằng cái bát này đã đi qua lửa, rằng có ai đó đã xếp nó vào lò, canh lửa suốt đêm, và lấy nó ra khi men đã chín.

Năm trăm năm. Bao nhiêu triều đại đã mất. Bao nhiêu cuộc chiến đã qua. Bao nhiêu thứ đã thay đổi. Nhưng cái bát trên bàn ăn nhà bạn vẫn được làm từ đất, nước, lửa, và đôi tay con người. Giống hệt cái bát mà ông bà bạn đã dùng. Giống hệt cái bát mà con cháu bạn sẽ dùng.

Có lẽ đó là điều gốm Bát Tràng dạy chúng ta: một số thứ không cần thay đổi. Chúng chỉ cần được giữ lại.

Bình Luận

HỎI RAW.

Gửi câu hỏi — RAW. sẽ phản hồi.