| ƯU ĐIỂM | NHƯỢC ĐIỂM |
| Mỏng nhất (12,7mm) và nhẹ nhất (1kg) trong lịch sử dòng XPS, vỏ nhôm CNC nguyên khối | Cấu hình Core (non-Ultra) chỉ có USB 3.2 Gen 2, không phải Thunderbolt 4 |
| Wi-Fi 7 + màn hình cảm ứng 2.5K 120Hz tiêu chuẩn mọi cấu hình, không phải tùy chọn | RAM tối đa 32GB LPDDR5X hàn cứng, không nâng cấp được sau mua |
| Bàn phím island keys lần đầu xuất hiện trên XPS 13, cải thiện ergonomics thực chất | Không có HDMI, không có USB-A, dongle bắt buộc |
| Webcam 1080p IR Windows Hello, 4 loa 8W Dolby Atmos | Chip Core Ultra Series 3 ra mắt muộn hơn, chưa có tại thời điểm launch chính thức |
| Pin 52Wh, tuyên bố 17h stream Netflix | Giá VN chưa công bố chính thức |
Thiết kế và vật liệu
XPS 13 2026 đạt 12,7mm và 1kg bằng nhôm CNC nguyên khối, không chuyển sang carbon fiber hay magie alloy. Đây là điểm đáng chú ý: hầu hết laptop dưới 1kg thường phải dùng vật liệu composite để giảm khối lượng. Dell giữ nhôm nguyên khối, nghĩa là độ cứng và cảm giác tay ngang bằng các thế hệ XPS trước.
Thay đổi đáng chú ý nhất về bàn phím: lần đầu tiên XPS 13 dùng island keys, có khoảng cách giữa các phím, thay cho zero-lattice keyboard mà Dell áp dụng nhiều năm liên tiếp. Đây là cải thiện thực chất về ergonomics, không chỉ là thay đổi thẩm mỹ.

Màn hình
Tấm IPS LCD 2,5K (2560×1600) với VRR 30-120Hz, 500 nits, 100% DCI-P3, DisplayHDR 400 và Eyesafe là thông số cạnh tranh trong phân khúc. Cảm ứng là tiêu chuẩn mọi cấu hình, không phải tùy chọn. Không có tùy chọn OLED ở XPS 13 2026, khác với XPS 14 và XPS 16 cùng thế hệ. Ai cần OLED sẽ phải lên XPS 14 với mức giá cao hơn đáng kể.
Chip, RAM và hiệu năng
Cấu hình ra mắt dùng Intel Core 5 320 “Wildcat Lake”. Core Ultra Series 3 “Panther Lake” ra mắt muộn hơn, mang NPU mạnh hơn cho các tác vụ AI on-device. Cả hai dùng tản nhiệt quạt kép trong vỏ 12,7mm, cần test thực tế để xác nhận khả năng duy trì hiệu suất khi tải kéo dài.
RAM tối đa 32GB LPDDR5X hàn cứng, không nâng cấp được. Cấu hình base 8GB phù hợp cho tác vụ văn phòng, nhưng với workload đa nhiệm và AI ngày càng phổ biến, 16GB là lựa chọn thực tế hơn.

Kết nối và port
Cần Thunderbolt 4 thì bắt buộc phải chọn cấu hình Panther Lake (Core Ultra 7 355), giá cao hơn đáng kể so với base 18-20 triệu. Cấu hình Wildcat Lake chỉ có USB 3.2 Gen 2, không kết nối được dock Thunderbolt hay màn external tốc độ cao. Không có HDMI, không có USB-A trên cả hai cấu hình. Wi-Fi 7 và Bluetooth 6.0 tiêu chuẩn mọi cấu hình.
Pin
Dell công bố 17 giờ stream Netflix 4K với Core 5 320, 16GB RAM, màn hình 150 nits, wireless bật, pin 52Wh, đo tại Dell Labs tháng 5/2026. Điều kiện đo này khá lý tưởng: 150 nits thấp hơn mức dùng thực tế thông thường (200-250 nits). Kỳ vọng 10-13 giờ mixed use (browser, video call, docs) là thực tế hơn, vẫn đủ cho một ngày làm việc không cần mang sạc.
Nói chung là…
XPS 13 2026 làm đúng việc của nó: ultra-portable 13 inch, nhôm CNC, màn hình 120Hz cảm ứng DCI-P3, không đánh đổi vật liệu để đạt 1kg. Điểm cần xác nhận sau khi máy ra thị trường là hiệu năng thực tế Wildcat Lake trong vỏ 12,7mm và thời lượng pin mixed use thực tế. Giá VN chưa công bố, ước tính 18-20 triệu VNĐ (699 USD) theo tỷ giá và thuế nhập khẩu, cần cập nhật khi Dell VN thông báo chính thức.

Nên mua nếu:
- Cần laptop nhẹ nhất có thể trong vỏ nhôm CNC, không muốn magie alloy hay composite
- Chủ yếu dùng không dây, ít phụ thuộc port ngoại vi
- Ưu tiên màn hình 120Hz cảm ứng DCI-P3 hơn OLED
Không nên mua nếu:
- Thường xuyên cắm USB-A hoặc HDMI trực tiếp không qua dongle
- Ưu tiên màn OLED trong cùng ngân sách, Zenbook S14 là lựa chọn cạnh tranh hơn







Bình Luận